Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chuyên dụng" (1)
chuyên dụng
Tiếng Anh
Tính từspecialized, dedicated
Khác với máy bay chữa cháy chuyên dụng Canadair CL-415.
Unlike the specialized Canadair CL-415 firefighting aircraft.
Từ liên quan "chuyên dụng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chuyên dụng" (4)
Các tuyến đường chật hẹp khiến xe chuyên dụng không thể đến gần hiện trường.
The narrow roads prevented specialized vehicles from approaching the scene.
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
Strategic technology products such as specialized chips, unmanned aerial vehicles.
Khác với máy bay chữa cháy chuyên dụng Canadair CL-415.
Unlike the specialized Canadair CL-415 firefighting aircraft.
Vai trò chính của A400M là bổ trợ cho đội bay chữa cháy chuyên dụng.
The A400M's main role is to support the specialized firefighting fleet.
